Gagnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chiến thắng, người thắng cuộc: Chỉ người đạt được chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, hoặc cuộc đua.
- Người trúng thưởng, người trúng số: Chỉ người may mắn nhận được giải thưởng, đặc biệt là trong xổ số hoặc các trò chơi có thưởng.
Tính từ:
- Chiến thắng, thắng cuộc: Mô tả người, đội hoặc con số đã giành chiến thắng.
- Trúng thưởng, trúng số: Mô tả số, vé hoặc người đã trúng giải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le gagnant du tournoi recevra un trophée. (Người thắng cuộc của giải đấu sẽ nhận được một chiếc cúp.)
- Les gagnants de la loterie doivent se présenter pour réclamer leur prix. (Những người trúng số xổ số phải đến để nhận giải thưởng của họ.)
Tính từ:
- L'équipe gagnante a été acclamée par la foule. (Đội chiến thắng đã được đám đông hoan hô.)
- Il a acheté un billet gagnant à la loterie. (Anh ấy đã mua một tấm vé trúng số xổ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le sourire gagnant": Nụ cười chiến thắng, nụ cười tự tin của người thắng cuộc.
- Il a affiché un large sourire gagnant sur le podium. (Anh ấy nở một nụ cười chiến thắng rạng rỡ trên bục vinh quang.)
"Être gagnant sur tous les plans": Thắng lợi/ Có lợi trên mọi phương diện.
- Avec cette décision, nous sommes gagnants sur tous les plans. (Với quyết định này, chúng ta thắng lợi trên mọi phương diện.)
Biến thể và từ gần giống
Gagner (động từ): thắng, giành chiến thắng; kiếm được (tiền).
- Elle espère gagner la course. (Cô ấy hy vọng thắng cuộc đua.)
Gain (danh từ): chiến thắng; lợi nhuận, tiền thắng được.
- Le gain du match était inattendu. (Chiến thắng của trận đấu thật bất ngờ.)
Gagné (tính từ/quá khứ phân từ): đã thắng, đã giành được.
- C'est un point gagné pour notre équipe. (Đó là một điểm đã giành được cho đội chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Vainqueur (danh từ): người chiến thắng, người chinh phục (trang trọng hơn, thường dùng trong thể thao, chiến tranh).
- Lauréat (danh từ): người đoạt giải (thường trong các cuộc thi nghệ thuật, học thuật).
Từ trái nghĩa
- Perdant (danh từ/tính từ): người thua cuộc; thua cuộc.
- Il faut savoir accepter d'être un perdant parfois. (Phải biết chấp nhận làm người thua cuộc đôi khi.)
Cụm từ liên quan
Numéro gagnant: Số trúng thưởng.
- Vérifiez si vous avez le numéro gagnant. (Hãy kiểm tra xem bạn có số trúng thưởng không.)
Ticket gagnant: Vé trúng thưởng.
- Il a déchiré son ticket gagnant par erreur. (Anh ấy đã xé nhầm vé trúng thưởng của mình.)
tính từ
- (đánh bài) (đánh cờ) được
- Joueur gagnantngười đánh bạc được
- trúng số
- Numéro gagnantsố trúng
danh từ
- người được
- Les gagnants et les perdantsnhững người được và những người thua
- người trúng số