Germanic

/dʤə:'mænik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) về người German, dân tộc German: Chỉ những đặc điểm liên quan đến các bộ tộc cổ đại nguồn gốc từ Bắc Âu, tổ tiên của nhiều dân tộc hiện đại như người Đức, Anh, Lan, các dân tộc Scandinavia.
    • (Thuộc) về nhóm ngôn ngữ German: Chỉ những đặc điểm liên quan đến một nhánh chính của ngữ hệ Ấn-Âu, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Lan, các ngôn ngữ Scandinavia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • English and German are both Germanic languages. (Tiếng Anh tiếng Đức đều những ngôn ngữ German.)
    • The Germanic tribes migrated across Europe during ancient times. (Các bộ tộc German đã di cư khắp châu Âu trong thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Germanic roots/origins": Nguồn gốc/nền tảng German.
    • Many English words have Germanic origins. (Nhiều từ tiếng Anh nguồn gốc German.)
  • "Germanic mythology": Thần thoại German.
    • Norse mythology is a part of Germanic mythology. (Thần thoại Bắc Âu là một phần của thần thoại German.)
Biến thể từ gần giống
  • German (adj, n): (thuộc) nước Đức; người Đức, tiếng Đức.
    • He is German. (Anh ấy người Đức.)
  • Teutonic (adj): (cổ, đồng nghĩa với "Germanic" trong một số ngữ cảnh lịch sử) thuộc về người -tông, dân tộc German.
    • The Teutonic knights were a medieval military order. (Các hiệp sĩ -tông một dòng quân sự thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Teutonic: (thuộc) người -tông, German (thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

tính từ
  1. (thuộc) Đức
  2. (thuộc) dân tộc -tông

Từ đồng nghĩa