Ghanaian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Ghana: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của đất nước Ghana.
- Thuộc về người Ghana: Chỉ những gì liên quan đến con người, văn hóa, hoặc đặc điểm của công dân Ghana.
- Thuộc về ngôn ngữ Ghana: Chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng ở Ghana.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a Ghanaian artist known for her vibrant paintings. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Ghana nổi tiếng với những bức tranh rực rỡ.)
- We studied Ghanaian history in our geography class. (Chúng tôi đã học lịch sử của Ghana trong lớp địa lý.)
- The Ghanaian economy has shown significant growth. (Nền kinh tế Ghana đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghanaian diaspora": Cộng đồng người Ghana sống ở nước ngoài.
- The Ghanaian diaspora plays a key role in the country's development. (Cộng đồng người Ghana ở nước ngoài đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của đất nước.)
"of Ghanaian origin": Có nguồn gốc từ Ghana.
- This musical style is of Ghanaian origin. (Thể loại âm nhạc này có nguồn gốc từ Ghana.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghana (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Tây Phi.
- Ghanaian (Danh từ): Một người đến từ hoặc là công dân của Ghana.
- The Ghanaians celebrated their Independence Day with a parade. (Những người Ghana đã ăn mừng Ngày Độc lập của họ với một cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Of Ghana: (Thuộc về Ghana). Đây là một cụm từ đồng nghĩa mô tả, không phải là một từ đơn.
- Ghanaian cocoa production = The cocoa production of Ghana. (Sản xuất ca cao của Ghana.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chỉ quốc tịch/nguồn gốc này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "Ghanaian".
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Ghana, người dân, hay ngôn ngữ của nước này