Ghanian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Ghana: Dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến đất nước Ghana, bao gồm văn hóa, con người, ngôn ngữ, hoặc đặc điểm địa .
    • Thuộc về người dân hoặc ngôn ngữ của Ghana: Chỉ đặc điểm của công dân Ghana hoặc ngôn ngữ được sử dụng ở Ghana.
  2. Danh từ:

    • Người Ghana, công dân Ghana: Chỉ một người quốc tịch Ghana hoặc nguồn gốc từ Ghana.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is proud of her Ghanian heritage. ( ấy tự hào về di sản Ghana của mình.)
    • We enjoyed traditional Ghanian music at the festival. (Chúng tôi thưởng thức âm nhạc truyền thống Ghana tại lễ hội.)
    • The Ghanian economy has shown strong growth. (Nền kinh tế Ghana đã cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ.)
  • Danh từ:

    • He is a Ghanian living abroad. (Anh ấy một người Ghana sốngnước ngoài.)
    • The Ghanians welcomed us warmly. (Những người Ghana đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghanian diaspora": Cộng đồng người Ghana sống bên ngoài Ghana.

    • The Ghanian diaspora contributes significantly to the country's development. (Cộng đồng người Ghana ở nước ngoài đóng góp đáng kể vào sự phát triển của đất nước.)
  • "Of Ghanian descent": nguồn gốc, dòng dõi Ghana.

    • The author is of Ghanian descent but was born in London. (Tác giả gốc Ghana nhưng sinh ra ở London.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghana (n): Tên quốc gia, nước Cộng hòa Ghana.
  • Ghanaian: Một cách viết phát âm khác phổ biến hơn của từ "Ghanian". Hai từ này có nghĩa hoàn toàn giống nhau có thể thay thế cho nhau.
    • Ghanaian culture is rich and diverse. (Văn hóa Ghana rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Ghana" (của Ghana).
  • Danh từ: "Citizen of Ghana" (công dân Ghana).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "Ghanian" ít phổ biến hơn so với cách viết "Ghanaian". Trong hầu hết các văn bản chính thức học thuật, "Ghanaian" dạng được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, "Ghanian" vẫn được công nhận hiểu với nghĩa tương đương.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, đặc điểm của Ghana, người dân, hay ngôn ngữ của nước này
Noun
  1. dân bản địa, hay cư dân của Ghana

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống