Gopher

/'goufə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):

    • Chuột túi, chuột vàng: Một loài gặm nhấm nhỏ sống đào hang, thuộc họ Geomyidae, đặc điểm túi lớn bên ngoài để chứa thức ăn. Chúng thường được tìm thấykhu vực Trung Mỹ Tây Nam Bắc Mỹ.
    • Rùa đất: Một loài rùa cạn đào hang, có thể ăn được, sốngvùng Đông Nam Bắc Mỹ.
  2. Danh từ (Thông tục):

    • Người chạy việc vặt, người sai vặt: Một người được thuê để chạy các công việc lặt vặt hoặc giao nhận tài liệu trong văn phòng (cách viết khác: gofer).
    • Người dân Minnesota: Một biệt danh không chính thức cho cư dân của tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ.
    • Người nhiệt huyết, tràn đầy năng lượng: (Đặc biệt dùng để chỉ một nhân viên bán hàng) một người làm việc hăng hái tràn đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • The gopher dug a complex network of tunnels in the field. (Con chuột túi đào một mạng lưới đường hầm phức tạp trên cánh đồng.)
    • We saw a gopher tortoise near the trail. (Chúng tôi nhìn thấy một con rùa đất gần lối mòn.)
  • Danh từ (Người):
    • He started as a gopher in the film studio, fetching coffee for everyone. (Anh ấy bắt đầu với vai trò người chạy việc vặt trong xưởng phim, đi lấy cà phê cho mọi người.)
    • The sales team needs a real gopher to boost our numbers. (Đội ngũ bán hàng cần một người thực sự tràn đầy năng lượng để cải thiện doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gopher state": Biệt danh của tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ.
    • Minnesota is known as the Gopher State. (Minnesota được biết đến với tên gọi Tiểu bang Chuột Túi.)
  • "Gopher ball" (Thể thao, bóng chày): Một ném bóng dễ bị đánh trúng, thường dẫn đến một home run.
    • The pitcher threw a gopher ball in the ninth inning. (Tay ném đã thực hiện một ném dễ bị đánh trúnghiệp thứ chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Gofer / Goffer (n): Cách viết khác của "gopher" với nghĩa .
  • Ground squirrel (n): Một loài gặm nhấm đào hang khác, đôi khi bị nhầm lẫn với gopher.
  • Mole (n): Chuột chũi, một loài động vật đào hang khác.
Từ đồng nghĩa
  • (Động vật) Pocket gopher: chuột túi .
  • (Người) Errand boy/runner: người chạy việc vặt, người sai vặt.
  • (Người) Eager beaver: người hăng hái, nhiệt tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gopher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gopher".

danh từ (động vật học)
  1. chuột túi
  2. chuột vàng
  3. rùa đất
danh từ & ngoại động từ
  1. (như) gofer, goffer

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống