gofer

/'goufə/
Học thuật
Thân thiện
gofer

The gofer brings a fresh pot of coffee to the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên vặt, người chạy việc vặt: Một nhân viên (thường cấp dưới, thực tập sinh hoặc trợ lý) nhiệm vụ chính chạy các công việc lặt vặt, đi giao nhận tài liệu, mua đồ hoặc làm các nhiệm vụ đơn giản theo yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On his first day as an intern, he was just a gofer for the senior staff. (Vào ngày đầu tiên thực tập, anh ấy chỉ một người chạy việc vặt cho các nhân viên cấp cao.)
    • The director asked her gofer to fetch coffee for the meeting. (Giám đốc yêu cầu người chạy việc vặt của ấy đi lấy cà phê cho cuộc họp.)
    • In many film productions, a gofer is essential for handling small tasks on set. (Trong nhiều bộ phim, một người chạy việc vặt rất cần thiết để xử lý các công việc nhỏ trên trường quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a gofer": làm việc với vai trò người chạy việc vặt.

    • He started his career working as a gofer in a law firm. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm người chạy việc vặt tại một công ty luật.)
  • "office gofer": nhân viên chạy việc vặt trong văn phòng.

    • As the office gofer, she was responsible for mailing packages and ordering supplies. ( nhân viên chạy việc vặt trong văn phòng, ấy chịu trách nhiệm gửi bưu kiện đặt hàng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Gopher (danh từ): Một cách viết khác phổ biến của "gofer". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau với cùng một nghĩa.
    • He was hired as a gopher for the summer. (Anh ta được thuê làm người chạy việc vặt cho mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Errand boy/Errand girl: cậu / chạy việc vặt.
  • Runner: người chạy việc, người đưa tin.
  • Dogsbody (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): người làm các việc linh tinh, tay sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gofer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gofer".)

gofer

The gofer brings a fresh pot of coffee to the conference room.

danh từ
  1. bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gaufre)
  2. (như) gofer