Hollander

/'hɔləndə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Lan: Từ dùng để chỉ một người quốc tịch Lan hoặc là cư dân sinh sống Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous painter was a Hollander. (Danh họa nổi tiếng đó một người Lan.)
    • Many Hollanders speak excellent English. (Nhiều người Lan nói tiếng Anh rất giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hollander": Đôi khi được dùng như một danh từ riêng để chỉ một cá nhân cụ thể hoặc mang tính biểu tượng từ Lan.
    • In the 17th century, the Hollander was a dominant force in global trade. (Vào thế kỷ 17, người Lan một thế lực thống trị trong thương mại toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch (adj): thuộc về Lan, người Lan.
    • Dutch cheese is famous worldwide. (Phô mai Lan nổi tiếng toàn thế giới.)
  • Netherlander (n): (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn) người Lan.
    • The delegation included several Netherlanders. (Phái đoàn bao gồm một số công dân Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dutchman: người đàn ông Lan.
  • Dutchwoman: người phụ nữ Lan.
  • Netherlander: người Lan (từ trang trọng).
Lưu ý
  • Từ "Hollander" nguồn gốc từ "Holland", tên một vùng lịch sử cũng tên gọi thông thường cho quốc gia Lan. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Lan ngày nay tên chính thức "The Netherlands".
danh từ
  1. người -lan