Dutchman
/'dʌtʃmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Hà Lan: Từ dùng để chỉ một người đàn ông có quốc tịch Hà Lan hoặc có nguồn gốc từ Hà Lan.
- Tàu ma (trong văn hóa dân gian): Một phần của cụm danh từ cố định "Flying Dutchman", chỉ con tàu ma bị nguyền rủa phải lang thang trên biển mãi mãi, không bao giờ cập bến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a Dutchman from Amsterdam. (Anh ấy là một người Hà Lan đến từ Amsterdam.)
- The legend of the Flying Dutchman is famous among sailors. (Truyền thuyết về con tàu ma Flying Dutchman nổi tiếng trong giới thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "I'm a Dutchman if...": Một thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự không tin tưởng hoặc phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó, tương đương với "tôi mà... thì tôi chết", "tôi cam đoan là không".
- That's not his signature, or I'm a Dutchman. (Đó không phải chữ ký của anh ta, tôi cam đoan là không.)
- I'm a Dutchman if that car costs less than a billion. (Chiếc xe đó mà dưới một tỷ thì tôi chết đi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Dutch (adj): thuộc về Hà Lan, người Hà Lan.
- Dutch cheese is famous. (Phô mai Hà Lan rất nổi tiếng.)
- Dutchwoman (n): người phụ nữ Hà Lan.
- Flying Dutchman (n): cụm danh từ cố định chỉ con tàu ma trong truyền thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Netherlander: người Hà Lan (từ trang trọng hơn).
- Hollander: người Hà Lan (thường chỉ người từ vùng Holland).
Thành ngữ liên quan
- Go Dutch: Mỗi người tự trả tiền cho phần của mình (thường khi đi ăn).
- On our first date, we decided to go Dutch. (Trong buổi hẹn đầu tiên, chúng tôi quyết định tự trả tiền cho mình.)
- Dutch courage: Sự can đảm giả tạo có được nhờ uống rượu.
- He had a glass of whisky for Dutch courage before the speech. (Anh ta uống một ly whisky để lấy can đảm trước bài phát biểu.)
danh từ
- người Hà-Lan
- Flying dutchmantàu ma (trong tiểu thuyết hoang đường)
Idioms
- I'm a Dutchman if I do!tôi mà làm thì xin cứ chặt đầu tôi đi!
- I saw him or I'm a Dutchmantôi có trông thấy hắn, nếu không thì cứ chặt đầu tôi đi