Hollywood
Danh từ riêng (Proper noun):
- Một khu vực thuộc thành phố Los Angeles, California, Hoa Kỳ: "Hollywood" là tên của một địa danh nổi tiếng toàn cầu, ban đầu là một khu dân cư, sau trở thành trung tâm lịch sử và biểu tượng của ngành công nghiệp điện ảnh và giải trí Hoa Kỳ.
- Ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ (một cách biểu trưng): "Hollywood" thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống sản xuất phim ảnh thương mại quy mô lớn của Hoa Kỳ, bao gồm các hãng phim lớn, các ngôi sao và hệ thống phân phối.
Tính từ (Adjective):
- Thuộc về hoặc liên quan đến Hollywood, ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ: Mô tả những thứ có nguồn gốc, phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Hollywood.
- Hào nhoáng, phô trương, giả tạo (mang nghĩa tiêu cực): Mô tả một phong cách hoặc bầu không khí quá chú trọng vẻ bề ngoài, sự nổi tiếng và sự xa hoa, thường thiếu chiều sâu, giống như hình ảnh khuôn mẫu về Hollywood.
Danh từ riêng:
- Many tourists visit Hollywood to see the Walk of Fame. (Nhiều khách du lịch đến thăm Hollywood để xem Đại lộ Danh vọng.)
- She dreams of making it in Hollywood. (Cô ấy mơ ước được thành công ở Hollywood (trong ngành điện ảnh).)
Tính từ:
- It was a typical Hollywood ending where the hero gets the girl. (Đó là một cái kết điển hình kiểu Hollywood, nơi người anh hùng có được cô gái.)
- The party had a very Hollywood vibe, with flashing lights and celebrities. (Bữa tiệc có một bầu không khí rất Hollywood, với ánh đèn nhấp nháy và các ngôi sao.)
"the Hollywood sign": Biểu tượng chữ "HOLLYWOOD" nổi tiếng trên đồi ở Los Angeles, thường xuất hiện như một biểu tượng của ngành công nghiệp điện ảnh.
- The Hollywood sign is an iconic landmark. (Biển hiệu Hollywood là một địa danh biểu tượng.)
"Tinseltown": Một biệt danh (thường mang chút mỉa mai) cho Hollywood, nhấn mạnh sự hào nhoáng bề ngoài nhưng có thể rỗng tuếch bên trong.
- He grew disillusioned with the superficiality of Tinseltown. (Anh ấy trở nên vỡ mộng với sự hời hợt của "Thị trấn Kim tuyến" (Hollywood).)
- Hollywoodian (adj): (ít dùng) Thuộc về Hollywood.
- Bollywood (n): Tên gọi ngành công nghiệp điện ảnh tiếng Hindi của Ấn Độ, lấy cảm hứng từ "Hollywood".
- Nollywood (n): Tên gọi ngành công nghiệp điện ảnh của Nigeria.
- Danh từ (nghĩa biểu trưng): The film industry, the movie business, the silver screen (ngành công nghiệp điện ảnh).
- Tính từ (nghĩa tiêu cực): Flashy, glitzy, glamorous (but superficial), showy (hào nhoáng, lấp lánh, phô trương).
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "Hollywood" vì đây là danh từ riêng)
"Hollywood ending": Một cái kết có hậu, lý tưởng hóa, thường quá hoàn hảo và dễ đoán như trong nhiều bộ phim giải trí đại chúng.
- Real life rarely offers a Hollywood ending. (Cuộc sống thực hiếm khi mang lại một cái kết kiểu Hollywood.)
"Bigger than Hollywood": Được dùng để mô tả một câu chuyện, sự kiện hoặc mức độ nổi tiếng cực kỳ lớn, vượt ra ngoài phạm vi của ngành công nghiệp giải trí.
- The scandal was bigger than Hollywood. (Vụ bê bối đó còn lớn hơn cả Hollywood.)
- phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li-út)