Hungarian

/hʌɳ'geəriən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Hungary: Dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho đất nước Hungary, con người Hungary, hoặc văn hóa Hungary.
  2. Danh từ:

    • Người Hungary: Chỉ một công dân hoặc người nguồn gốc từ Hungary.
    • Tiếng Hungary: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Hungary, thuộc ngữ hệ Ural, nhánh Ugric.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We enjoyed a traditional Hungarian meal. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn truyền thống Hungary.)
    • The Hungarian parliament is a beautiful building. (Tòa nhà quốc hội Hungary rất đẹp.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • She is a Hungarian living abroad. ( ấy một người Hungary đang sốngnước ngoài.)
    • Many Hungarians are proud of their history. (Nhiều người Hungary tự hào về lịch sử của họ.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is learning Hungarian. (Anh ấy đang học tiếng Hungary.)
    • Hungarian is known for its complex grammar. (Tiếng Hungary nổi tiếng với ngữ pháp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hungarian algorithm": Thuật toán Hungary, một thuật toán nổi tiếng trong toán học tổ hợp tối ưu hóa.

    • The Hungarian algorithm is used to solve assignment problems. (Thuật toán Hungary được dùng để giải các bài toán phân công.)
  • "Hungarian notation": Quy ước đặt tên biến trong lập trình máy tính, nơi tiền tố cho biết kiểu dữ liệu của biến.

    • Some legacy code still uses Hungarian notation. (Một số nguồn vẫn sử dụng quy ước đặt tên kiểu Hungary.)
Biến thể từ gần giống
  • Hungary (n): Tên quốc gia Hungary.

    • Budapest is the capital of Hungary. (Budapest thủ đô của Hungary.)
  • Magyar (n/adj): Từ người Hungary dùng để tự gọi mình ngôn ngữ của họ; đồng nghĩa với "Hungarian".

    • The Magyar people have a rich cultural heritage. (Người Magyar một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Magyar (khi dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ người/ngôn ngữ): Có thể thay thế cho "Hungarian" trong nhiều ngữ cảnh, mang sắc thái bản địa hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "Hungarian")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Hungarian")

tính từ
  1. (thuộc) Hung-ga-ri
danh từ
  1. người Hung-ga-ri
  2. tiếng Hung-ga-ri

Từ đồng nghĩa