Magyar

/'mægjɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Ma-gi-a; (thuộc) Hung-ga-ri: Chỉ những liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Hungary.
    • (Thuộc) tiếng Hungary: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ chính thức của Hungary.
  2. Danh từ:

    • Người Ma-gi-a; người Hung-ga-ri: Chỉ một người quốc tịch Hungary hoặc thuộc dân tộc chính của Hungary.
    • Tiếng Ma-gi-a; tiếng Hung-ga-ri: Tên gọi khác của ngôn ngữ chính thức tại Hungary, thuộc ngữ hệ Ural.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The magyar embroidery is famous for its intricate patterns. (Nghệ thuật thêu Hungary nổi tiếng với những hoa văn tinh xảo.)
    • She is studying magyar history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Hungary.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a magyar from Budapest. (Anh ấy một người Hungary đến từ Budapest.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
    • Learning magyar is considered challenging. (Việc học tiếng Hungary được coi thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magyar" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ dân tộc chính ngôn ngữ của Hungary, phân biệt với các nhóm dân tộc khác trong khu vực.
  • Trong bối cảnh lịch sử, "Magyar" có thể nhấn mạnh đến nguồn gốc dân tộc văn hóa đặc trưng, khác với thuật ngữ "Hungarian" có thể mang nghĩa rộng hơn về quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Hungarian (adj, n): (thuộc) Hungary, người Hungary, tiếng Hungary. Đây từ phổ biến đồng nghĩa với magyar trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại.
  • Magyarország (n): Tên gọi của Hungary trong tiếng Hungary.
Từ đồng nghĩa
  • Hungarian: (thuộc) Hungary, người Hungary, tiếng Hungary.
tính từ
  1. (thuộc) Ma-gi-a; (thuộc) Hung-ga-ri
danh từ
  1. người Ma-gi-a; người Hung-ga-ri
  2. tiếng Ma-gi-a; tiếng Hung-ga-ri

Từ đồng nghĩa