Illisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó đọc, không đọc được: Dùng để mô tả chữ viết tay, văn bản in ấn hoặc bất kỳ ký tự nào mà người đọc không thể hoặc rất khó nhận ra và hiểu được.
- (Văn chương, tác phẩm) Dở, tệ, không thể đọc nổi: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tác phẩm viết (như tiểu thuyết, bài báo) có nội dung nhàm chán, hỗn độn hoặc được viết quá kém, khiến người ta không muốn đọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son écriture est complètement illisible. (Chữ viết của anh ấy hoàn toàn không đọc được.)
- Cette note écrite à la hâte est illisible. (Mảnh giấy nhớ viết vội này khó đọc quá.)
- Ce contrat est rempli de termes juridiques illisibles. (Hợp đồng này chứa đầy những thuật ngữ pháp lý khó hiểu.)
- Je trouve ce philosophe moderne totalement illisible. (Tôi thấy triết gia hiện đại này viết dở không thể đọc nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose illisible": Làm cho cái gì đó trở nên khó đọc.
- La pluie a rendu l'étiquette illisible. (Cơn mưa đã làm nhãn mác trở nên không đọc được.)
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ: Có thể mô tả dữ liệu bị hỏng, tệp tin bị lỗi không thể đọc được bởi máy tính.
- Le fichier est corrompu et illisible. (Tập tin bị hỏng và không thể đọc được.)
Biến thể và từ gần giống
Illisibilité (danh từ giống cái): Tính khó đọc, tình trạng không đọc được.
- L'illisibilité de sa signature est célèbre. (Chữ ký của ông ta nổi tiếng là không đọc được.)
Lisible (tính từ, trái nghĩa): Dễ đọc, rõ ràng.
- Une écriture lisible (Chữ viết dễ đọc)
Từ đồng nghĩa
- Indéchiffrable: Không giải mã được, khó đọc.
- Incompréhensible: Không thể hiểu được.
- Confus: Lộn xộn, rối rắm (nghĩa bóng, về nội dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "illisible")
tính từ
- khó đọc, không đọc được
- Ecriture illisiblechữ viết không đọc được
- (đọc) dở quá
- Un roman illisiblecuốn tiểu thuyết dở quá