Impubère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa đến tuổi dậy thì: Dùng để mô tả một người, thườngtrẻ em hoặc thanh thiếu niên, chưa phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp chưa khả năng sinh sản về mặt sinh học. Từ này nhấn mạnh trạng thái phát triển thể chất trước giai đoạn dậy thì.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un enfant impubère ne présente pas encore de signes de puberté. (Một đứa trẻ chưa đến tuổi dậy thì thì chưa biểu hiện của tuổi dậy thì.)
    • La loi protège spécifiquement les mineurs impubères. (Luật pháp bảo vệ đặc biệt những trẻ vị thành niên chưa đến tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc y học: Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức để xác định độ tuổi hoặc tình trạng phát triển sinh học của một cá nhân, đặc biệt liên quan đến các quy định về bảo vệ trẻ em hoặc đánh giá y tế.
    • L'examen a confirmé que l'adolescent était encore impubère. (Cuộc kiểm tra xác nhận rằng thanh thiếu niên đó vẫn chưa đến tuổi dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Impuberté (danh từ giống cái): Tình trạng chưa đến tuổi dậy thì.
    • L'impuberté est une phase normale du développement. (Tình trạng chưa dậy thìmột giai đoạn bình thường của sự phát triển.)
  • Prépubère (tính từ): Trước tuổi dậy thì. Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ giai đoạn ngay trước khi dậy thì bắt đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Prépubertaire: (Thuộc về) trước tuổi dậy thì (thuật ngữ y học).
  • Avant la puberté: Trước tuổi dậy thì (cụm từ mô tả thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Pubère: Đã đến tuổi dậy thì.
  • Adulte (về mặt sinh học): Trưởng thành (về mặt sinh học).
tính từ
  1. chưa (đến tuổi) dậy thì

Từ trái nghĩa

Từ gần giống