imbiber

/im'baibə/
ngoại động từ
  1. tẩm, thấm
    • Imbiber d'eau une étoffe
      tẩm nước vào vải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imbiber"