imbiber
/im'baibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tẩm, thấm: Hành động làm cho một chất lỏng (như nước, rượu, dầu) thấm sâu và đều vào bên trong một vật thể rắn, xốp như vải, giấy, hoặc đất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut imbiber l'éponge avant de nettoyer. (Phải tẩm nước vào miếng bọt biển trước khi lau chùi.)
- Le gâteau est imbibé de rhum. (Chiếc bánh được tẩm ướp rượu rum.)
- La terre a imbibé toute la pluie. (Đất đã thấm hết nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être imbibé de": Ở trạng thái bị thấm đẫm, ngấm đầy (một chất lỏng hoặc một phẩm chất trừu tượng).
- Son discours était imbibé de nostalgie. (Bài phát biểu của ông ấy thấm đẫm nỗi hoài niệm.)
- "S'imbiber" (Động từ phản thân): Tự thấm vào, tự ngấm vào.
- L'huile s'imbibe facilement dans ce bois. (Dầu dễ dàng thấm vào loại gỗ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbibition (danh từ): Sự thấm, sự hút nước, quá trình thấm hút.
- L'imbibition des graines est une étape cruciale. (Sự hút nước của hạt là một giai đoạn quan trọng.)
- Imprégner: Thấm đẫm, tẩm ướp (nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh đến việc thấm sâu và lâu dài).
Từ đồng nghĩa
- Tremper: Nhúng, ngâm (vào chất lỏng).
- Humecter: Làm ẩm, làm ướt.
- Saturer: Làm bão hòa, thấm đẫm hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Essorer: Vắt khô, làm ráo nước.
- Sécher: Làm khô, phơi khô.
- Déshydrater: Khử nước, làm mất nước.
ngoại động từ
- tẩm, thấm
- Imbiber d'eau une étoffetẩm nước vào vải