Incorrectement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không đúng, một cách sai, một cách sai ngữ pháp: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện không đúng với quy tắc, chuẩn mực, sự thật hoặc ngữ pháp.
- Một cách không đứng đắn, một cách không đúng mực: Dùng để mô tả một hành động, cách cư xử thiếu sự phù hợp, lịch sự hoặc đạo đức theo các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không đúng.)
- (Từ này được viết một cách sai sót.)
- (Diễn đạt một cách sai ngữ pháp có thể gây hại cho giao tiếp.)
- (Anh ta đã cư xử một cách không đứng đắn với khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Juger incorrectement": Phán xét một cách sai lầm.
- Il a jugé incorrectement la situation. (Anh ta đã phán xét tình huống một cách sai lầm.)
- "Être incorrectement informé": Được thông tin một cách không chính xác.
- Le public a été incorrectement informé. (Công chúng đã được thông tin một cách không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorrect, -e (tính từ): Không đúng, sai; không đứng đắn.
- Une réponse incorrecte. (Một câu trả lời không đúng.)
- Un comportement incorrect. (Một hành vi không đứng đắn.)
- Incorrectitude (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất không đúng, sai sót; sự không đứng đắn.
Từ đồng nghĩa
- Faussement: Một cách sai lầm, một cách giả dối.
- Erronément: Một cách sai lầm (nhấn mạnh vào lỗi).
- Mal: Một cách tồi, một cách sai (tổng quát hơn).
- Grossièrement: Một cách thô lỗ, thô tục (nghĩa "không đứng đắn").
Từ trái nghĩa
- Correctement: Một cách đúng đắn, một cách chính xác.
- Justement: Một cách đúng đắn, chính xác.
- Convenablement: Một cách phù hợp, đứng đắn.
phó từ
- không đúng, sai, sai ngữ pháp
- S'exprimer incorrectementnói sai ngữ pháp
- không đứng đắn
- Agir incorrectementhành động không đứng đắn