Incorrectement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không đúng, một cách sai, một cách sai ngữ pháp: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện không đúng với quy tắc, chuẩn mực, sự thật hoặc ngữ pháp.
    • Một cách không đứng đắn, một cách không đúng mực: Dùng để mô tả một hành động, cách cư xử thiếu sự phù hợp, lịch sự hoặc đạo đức theo các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không đúng.)
  • (Từ này được viết một cách sai sót.)
  • (Diễn đạt một cách sai ngữ pháp có thể gây hại cho giao tiếp.)
  • (Anh ta đã cư xử một cách không đứng đắn với khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juger incorrectement": Phán xét một cách sai lầm.
    • Il a jugé incorrectement la situation. (Anh ta đã phán xét tình huống một cách sai lầm.)
  • "Être incorrectement informé": Được thông tin một cách không chính xác.
    • Le public a été incorrectement informé. (Công chúng đã được thông tin một cách không chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorrect, -e (tính từ): Không đúng, sai; không đứng đắn.
    • Une réponse incorrecte. (Một câu trả lời không đúng.)
    • Un comportement incorrect. (Một hành vi không đứng đắn.)
  • Incorrectitude (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất không đúng, sai sót; sự không đứng đắn.
Từ đồng nghĩa
  • Faussement: Một cách sai lầm, một cách giả dối.
  • Erronément: Một cách sai lầm (nhấn mạnh vào lỗi).
  • Mal: Một cách tồi, một cách sai (tổng quát hơn).
  • Grossièrement: Một cách thô lỗ, thô tục (nghĩa "không đứng đắn").
Từ trái nghĩa
  • Correctement: Một cách đúng đắn, một cách chính xác.
  • Justement: Một cách đúng đắn, chính xác.
  • Convenablement: Một cách phù hợp, đứng đắn.
phó từ
  1. không đúng, sai, sai ngữ pháp
    • S'exprimer incorrectement
      nói sai ngữ pháp
  2. không đứng đắn
    • Agir incorrectement
      hành động không đứng đắn

Từ trái nghĩa