correctement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đúng đắn, chính xác: Chỉ cách thức thực hiện một hành động theo đúng quy tắc, chuẩn mực hoặc yêu cầu đã định.
- Một cách đứng đắn, chỉnh tề: Chỉ cách cư xử, ăn mặc hoặc hành động một cách phù hợp, lịch sự và đúng mực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu correctement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.)
- Pour utiliser cet appareil, il faut suivre correctement les instructions. (Để sử dụng thiết bị này, cần phải tuân theo đúng các hướng dẫn.)
- Elle s’habille toujours très correctement pour le bureau. (Cô ấy luôn ăn mặc rất chỉnh tề để đi làm.)
- Il s’est comporté correctement lors de la réunion. (Anh ta đã cư xử rất đúng mực trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler correctement": Nói một cách đúng ngữ pháp và chuẩn mực.
- Il est important de parler correctement lors d’un entretien. (Việc nói năng đúng chuẩn mực trong một cuộc phỏng vấn là rất quan trọng.)
"Écrire correctement": Viết một cách chính xác, không có lỗi.
- L’élève a écrit correctement tous les mots de la dictée. (Học sinh đã viết chính xác tất cả các từ trong bài chính tả.)
Biến thể và từ gần giống
Correct, -e (tính từ): đúng, chính xác; đứng đắn, đúng mực.
- Une réponse correcte. (Một câu trả lời đúng.)
- Une tenue correcte. (Một trang phục chỉnh tề.)
Correction (danh từ): sự đúng đắn, tính chính xác; sự đứng đắn, phép lịch sự.
- La correction de son raisonnement. (Tính đúng đắn trong lập luận của anh ta.)
- Agir avec correction. (Hành động một cách lịch sự, đúng mực.)
Từ đồng nghĩa
- Justement: một cách đúng đắn, chính xác.
- Convenablement: một cách phù hợp, đứng đắn.
- Exactement: một cách chính xác, đúng đắn (nhấn mạnh độ chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ, không có cấu trúc phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "correctement".)
phó từ
- đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp
- đứng đắn