Inculpation
/,inkʌl'peiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự buộc tội, sự quy tội: Hành động chính thức hoặc quá trình gán tội cho một người, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inculpation est tombée après l'enquête. (Lời buộc tội đã được đưa ra sau cuộc điều tra.)
- Il a reçu une inculpation pour fraude. (Anh ta bị quy tội về tội lừa đảo.)
- L'avocat a discuté des preuves liées à l'inculpation. (Luật sư đã thảo luận về các bằng chứng liên quan đến lời buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous l'inculpation de...": Dưới sự buộc tội về...
- Il est détenu sous l'inculpation de vol. (Anh ta bị giam giữ dưới sự buộc tội về tội trộm cắp.)
Biến thể và từ gần giống
Inculper (động từ): buộc tội, quy tội.
- La police a décidé de l'inculper. (Cảnh sát đã quyết định buộc tội anh ta.)
Inculpé, inculpée (danh từ): người bị buộc tội.
- L'inculpé a nié toutes les accusations. (Người bị buộc tội đã phủ nhận mọi cáo buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Accusation (danh từ giống cái): sự tố cáo, sự buộc tội.
- Mise en cause (cụm danh từ giống cái): sự đặt vấn đề, sự quy kết.
Từ trái nghĩa
- Disculpation (danh từ giống cái): sự minh oan, sự gỡ tội.
- Blanchiment (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh pháp lý): sự xóa tội, sự tuyên bố vô tội.
danh từ giống cái
- sự buộc tội, sự quy tội
- Arrêté sous l'inculpation d'assassinatbị bắt vì bị buộc tội giết người