Indian meal

/'indjən'mi:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột ngô (bột bắp) thô: Chỉ loại bột được xay thô từ hạt ngô (bắp), chưa qua tinh chế kỹ. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one cup of indian meal. (Công thức nấu ăn yêu cầu một cốc bột ngô.)
    • They used indian meal to make traditional cornbread. (Họ đã dùng bột ngô để làm bánh ngô truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc lịch sử để chỉ nguyên liệu thô, khác với các loại bột ngô tinh chế hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cornmeal (n): Bột ngô. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Maize meal (n): Bột bắp (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Cornmeal: bột ngô.
  • Ground corn: ngô xay.
danh từ
  1. bột ngô

Từ đồng nghĩa