Infériorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thấp kém, sự thua kém: Tình trạng kém hơn về phẩm chất, giá trị, năng lực, địa vị hoặc tầm quan trọng so với một người, vật hoặc tiêu chuẩn khác.
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Sự thấp hơn: Vị trí hoặc mức độ thấp hơn về mặt vật lý hoặc định lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a toujours ressenti une certaine infériorité intellectuelle face à son frère. (Anh ấy luôn cảm thấy một sự thua kém trí tuệ nhất định so với anh trai mình.)
- L'infériorité numérique de notre armée était un désavantage majeur. (Sự thua kém về số lượng của quân đội chúng tôi là một bất lợi lớn.)
- Se trouver en état d'infériorité par rapport à d'autres personnes. (Rơi vào tình trạng thua kém người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Complexe d'infériorité: Mặc cảm tự ti, cảm giác dai dẳng và phi lý về sự kém cỏi, thấp kém của bản thân so với người khác.
- Son agressivité cache souvent un complexe d'infériorité. (Sự hung hăng của anh ta thường che giấu một mặc cảm tự ti.)
Biến thể và từ gần giống
- Inférieur, inférieure (tính từ): Thấp kém hơn, ở dưới, nhỏ hơn.
- Un produit de qualité inférieure. (Một sản phẩm có chất lượng thấp kém hơn.)
- Inférieurement (trạng từ): Một cách thấp kém, ở phía dưới.
Từ đồng nghĩa
- Faiblesse: Sự yếu kém, điểm yếu.
- Déficience: Sự thiếu hụt, sự kém cỏi.
- Subordination: Sự phụ thuộc, địa vị thấp hơn.
Từ trái nghĩa
- Supériorité: Sự ưu việt, sự vượt trội.
- Égalité: Sự bình đẳng, ngang hàng.
danh từ giống cái
- sự thấp kém, sự thua kém
- Se trouver en état d'infériorité par rapport à d'autres personnesthua kém người khác
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự thấp hơn
- Infériorité de niveaumực thấp hơn
- complexe d'inférioritéphức cảm tự ty