Injun
/'indʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, tiếng địa phương):
- Người da đỏ (Bắc Mỹ): Từ lóng, cách gọi cũ và mang tính xúc phạm đối với người Mỹ bản địa (Native Americans). Từ này là cách phát âm đọc chệch của từ "Indian".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cowboy movie used the term "injun" in a disrespectful way. (Bộ phim cao bồi cũ đã sử dụng từ "injun" một cách thiếu tôn trọng.)
- That's an antique sign with the word "injun" on it. (Đó là một tấm biển cổ có từ "injun" trên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honest Injun!": Một thành ngữ cũ, dùng để nhấn mạnh rằng một lời nói là sự thật, tương đương với "Thật lòng đấy!" hoặc "Tôi nói thật đấy!".
- I didn't take your cookie, honest Injun! (Tôi không lấy cái bánh quy của bạn, thật lòng đấy!)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Từ "injun" được coi là một từ lóng có tính chất phân biệt chủng tộc, lỗi thời và rất xúc phạm. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ chuẩn mực hay văn bản học thuật.
- Trong giao tiếp hiện đại, các thuật ngữ chính xác và tôn trọng như "Native American" (người Mỹ bản địa), "American Indian", hoặc tên cụ thể của bộ lạc (ví dụ: Navajo, Cherokee) nên được sử dụng.
- Việc gặp từ này chủ yếu trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc tài liệu lịch sử cũ để phản ánh ngôn ngữ của một thời kỳ nhất định.
Biến thể và từ gần giống
- Indian (danh từ): Người Ấn Độ (từ quốc tịch); cũng là tên gọi cũ (và nay vẫn được một số cộng đồng sử dụng) cho người bản địa châu Mỹ, nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
- Native American (danh từ): Người Mỹ bản địa (thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi và tôn trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (các từ cũ/mang tính xúc phạm tương tự)
- Redskin: Một từ lóng cũ và mang tính xúc phạm khác để chỉ người Mỹ bản địa.
Thành ngữ liên quan
- Honest Injun: Như đã giải thích ở trên, là một thành ngữ cố định có từ này. Ngày nay, người ta thường thay thế bằng các cách nói như "Honest!" hoặc "I swear!".
- I'll pay you back tomorrow, honest! (Ngày mai tôi sẽ trả bạn, thật đấy!)
danh từ
- (thông tục), (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ)
Idioms
- honest Injun!(xem) honest