Innombrable

tính từ
  1. không đếm xuể, vô số
    • Foule innombrable
      đám đông không đếm xuể
    • D'innombrables épreuves
      vô số thử thách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Innombrable"