Innombrable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đếm xuể, vô số: Dùng để mô tả số lượng rất lớn, đến mức không thể đếm được hoặc khó có thể đếm hết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les étoiles dans le ciel sont innombrables. (Những ngôi sao trên trờivô số.)
    • Il a rencontré d'innombrables difficultés. (Anh ấy đã gặp vô số khó khăn.)
    • Une foule innombrable s'était rassemblée sur la place. (Một đám đông không đếm xuể đã tụ tập trên quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'innombrable": một cách vô số, với số lượng khổng lồ.
    • Les fourmis se déplaçaient à l'innombrable. (Những con kiến di chuyển với số lượng khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Innombrablement (phó từ): một cách vô số, vô kể.
    • Ils étaient innombrablement nombreux. (Họ đông đảo một cách vô kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Incalculable: không tính xuể, vô số.
  • Innombrable incalculable có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh để chỉ số lượng rất lớn.
Từ trái nghĩa
  • Comptable: có thể đếm được.
  • Limitée: giới hạn, hữu hạn.
tính từ
  1. không đếm xuể, vô số
    • Foule innombrable
      đám đông không đếm xuể
    • D'innombrables épreuves
      vô số thử thách

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Innombrable"