nombrable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Có thể) đếm được: Dùng để mô tả một đối tượng, khái niệm hoặc tập hợp các phần tử riêng lẻ của có thể được đếm một cách rời rạc, thường bằng các số nguyên (1, 2, 3...). Đâythuật ngữ quan trọng trong ngữ pháp toán học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • En grammaire, "pomme" est un nom nombrable. (Trong ngữ pháp, "quả táo" là một danh từ đếm được.)
    • L'ensemble des nombres entiers est un ensemble nombrable. (Tập hợp các số nguyênmột tập hợp đếm được.)
    • Contrairement à "eau", "livre" est un concept nombrable. (Khác với "nước", "sách" là một khái niệm có thể đếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ensemble nombrable" (tập hợp đếm được): Trong toán học, đâytập hợp cùng "lực lượng" (số phần tử) với tập hợp các số tự nhiên, nghĩacó thể liệt kê các phần tử của thành một dãy ( dãy đó có thể vô hạn).
    • L'ensemble des nombres rationnels est nombrable. (Tập hợp các số hữu tỉđếm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénombrable (adj): (có thể) đếm được. Đâytừ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "nombrable", thường được dùng thay thế cho nhau, đặc biệt trong toán học.
  • Comptable (adj): Có thể tính toán, có thể kiểm đếm. Từ này nhấn mạnh khả năng tính toán hơn là bản chất có thể đếm được.
    • Une quantité comptable (một số lượng có thể tính được).
Từ đồng nghĩa
  • Dénombrable: (có thể) đếm được.
  • Fini (trong một số ngữ cảnh): hữu hạn (nếu tập hợphữu hạn thì chắc chắn đếm được).
Từ trái nghĩa
  • Innombrable (adj): vô số, không đếm xuể.
    • Les étoiles dans le ciel sont innombrables. (Những ngôi sao trên trờivô số.)
  • Indénombrable (adj): không đếm được (thuật ngữ toán học).
    • L'ensemble des nombres réels est indénombrable. (Tập hợp các số thực là không đếm được.)
  • Non nombrable: không đếm được.
tính từ
  1. (có thể) đếm được
    • Quantité nombrable
      số lượng đếm được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nombrable"