Innovateur

tính từ
  1. đổi mới, canh tân
    • Esprit innovateur
      óc đổi mới
danh từ
  1. người đổi mới, người canh tân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Innovateur"