routinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thủ cựu, theo lối mòn, máy móc: Dùng để mô tả một người, một cách suy nghĩ hoặc một phương pháp luôn bám sát vào những thói quen, quy trình cũ kỹ, không muốn thay đổi hoặc đổi mới.
- Nhàm chán, thiếu sáng tạo: Chỉ một cái gì đó diễn ra một cách đều đặn, lặp đi lặp lại theo thói quen đến mức trở nên tẻ nhạt.
Danh từ giống đực:
- Người thủ cựu, người theo lối mòn: Chỉ một người luôn hành động theo những thói quen và phương pháp cũ, không chịu tiếp nhận cái mới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une méthode de travail très routinière. (Anh ấy có một phương pháp làm việc rất thủ cựu/máy móc.)
- La vie à la campagne peut paraître routinière à certains. (Cuộc sống ở nông thôn có thể có vẻ nhàm chán/đều đặn với một số người.)
Danh từ:
- C'est un vieux routinier qui refuse toute innovation. (Ông ấy là một người thủ cựu khước từ mọi sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit routinier": Đầu óc thủ cựu, tư duy theo lối mòn.
- Il faut combattre l'esprit routinier pour progresser. (Phải chống lại đầu óc thủ cựu để tiến bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Routine (danh từ giống cái): Thói quen, lề thói, công việc thường ngày.
- Ma routine matinale comprend un café et la lecture du journal. (Thói quen buổi sáng của tôi gồm một tách cà phê và đọc báo.)
Routinèrement (trạng từ): Một cách máy móc, theo thói quen.
- Il vérifie routinièrement les mêmes données. (Anh ta kiểm tra một cách máy móc những dữ liệu giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Comme adj.: Conservateur (bảo thủ), figé (cứng nhắc), monotone (đơn điệu).
- Comme nom.: Conservateur (người bảo thủ), traditionaliste (người theo truyền thống).
Từ trái nghĩa
- Comme adj.: Innovant (đổi mới, sáng tạo), créatif (sáng tạo), imprévisible (không thể đoán trước).
- Comme nom.: Innovateur (nhà đổi mới), pionnier (người tiên phong).
tính từ
- thủ cựu
- Esprit routinierđầu óc thủ cựu
danh từ giống đực
- người thủ cựu