Inorganique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô cơ: Thuộc về hoặc liên quan đến các hợp chất hóa học không chứa nguyên tử carbon liên kết với hydro (trừ một số ngoại lệ như cacbonat, cyanua), thường có nguồn gốc từ khoáng chất chứ không phải từ sinh vật sống. Đối lập với "organique" (hữu cơ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chimie inorganique étudie les composés minéraux. (Hóa học vô cơ nghiên cứu các hợp chất khoáng.)
- L'eau et le sel sont des substances inorganiques. (Nước và muối là những chất vô cơ.)
- Ce fertilisant est d'origine inorganique. (Loại phân bón này có nguồn gốc vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh học và địa chất để phân loại các chất và hợp chất.
- La frontière entre le monde organique et inorganique n'est pas toujours nette. (Ranh giới giữa thế giới hữu cơ và vô cơ không phải lúc nào cũng rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inorganiquement (trạng từ): một cách vô cơ.
- Un composé formé inorganiquement. (Một hợp chất được hình thành một cách vô cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Minéral (adj): thuộc về khoáng chất, khoáng (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
- Non-organique (adj): phi hữu cơ (cách nói nhấn mạnh sự đối lập).
Từ trái nghĩa
- Organique (adj): hữu cơ.
tính từ
- vô cơ
- Substance inorganiquechất vô cơ