Inorganisable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tổ chức: Mô tả một cái gì đó không thể được sắp xếp, điều phối hoặc thiết lập thành một hệ thống trật tự hoặc hiệu quả. Từ này nhấn mạnh sự hỗn độn, thiếu cấu trúc hoặc bản chất không phù hợp cho việc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation était totalement inorganisable. (Tình huống đó hoàn toàn không thể tổ chức được.)
    • Face à un tel chaos, le projet nous a paru inorganisable. (Trước một sự hỗn loạn như vậy, dự án có vẻ đối với chúng tôikhông thể tổ chức được.)
    • Il a une collection de documents si vaste et désordonnée qu'elle est inorganisable. (Anh ấy có một bộ sưu tập tài liệu quá rộng lớn lộn xộn đến mức không thể tổ chức được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclarer quelque chose d'inorganisable": Tuyên bố một cái gì đókhông thể tổ chức.

    • Le manager a déclaré la réunion inorganisable en l'absence des principaux intervenants. (Người quảntuyên bố cuộc họpkhông thể tổ chức được khi vắng mặt các bên chính.)
  • "Considérer comme inorganisable": Coi nhưkhông thể tổ chức.

    • Beaucoup considèrent ce quartier comme socialement inorganisable. (Nhiều người coi khu phố nàykhông thể tổ chức được về mặt xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Inorganisé (adj): Không tổ chức, lộn xộn. (Nhấn mạnh trạng thái hiện tại, trong khi "inorganisable" nhấn mạnh khả năng trong tương lai).
  • Organisable (adj): Có thể tổ chức được. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Organiser (v): Tổ chức, sắp xếp.
  • Organisation (n): Tổ chức, sự sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
  • Impossible à organiser: Không thể tổ chức.
  • Ingérable: Không thể quản lý, không thể điều hành.
  • Chaotique: Hỗn loạn (nhấn mạnh trạng thái hỗn độn hơn là khả năng).
Từ trái nghĩa
  • Organisable: Có thể tổ chức được.
  • Structurable: Có thể cấu trúc được.
  • Gérable: Có thể quảnđược.
tính từ
  1. không thể tổ chức

Từ trái nghĩa