organisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tổ chức: Mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống có thể được sắp xếp, bố trí hoặc thực hiện một cách có kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'événement est tout à fait organisable avec un peu de préparation. (Sự kiện này hoàn toàn có thể tổ chức được với một chút chuẩn bị.)
- Ce projet complexe ne me semble pas organisable en si peu de temps. (Dự án phức tạp này dường như không thể tổ chức được trong thời gian ngắn như vậy.)
- Avec une bonne équipe, toute tâche devient organisable. (Với một đội ngũ tốt, mọi nhiệm vụ đều trở nên có thể tổ chức được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aisément organisable": có thể dễ dàng tổ chức.
- Une réunion en ligne est souvent plus aisément organisable qu'une rencontre physique. (Một cuộc họp trực tuyến thường dễ tổ chức hơn một cuộc gặp mặt trực tiếp.)
"peu organisable": khó có thể tổ chức.
- Un tel chaos est peu organisable sans autorité claire. (Một sự hỗn loạn như vậy khó có thể tổ chức nếu không có quyền hạn rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Organiser (động từ): tổ chức, sắp xếp.
- Ils vont organiser une fête. (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc.)
Organisation (danh từ): sự tổ chức, tổ chức (cơ cấu).
- L'organisation de la conférence a pris un mois. (Việc tổ chức hội nghị đã mất một tháng.)
Organisé, organisée (tính từ): có tổ chức, được sắp xếp.
- Elle est une personne très organisée. (Cô ấy là một người rất có tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Réalisable: có thể thực hiện được.
- Planifiable: có thể lên kế hoạch được.
- Faisable: khả thi, có thể làm được.
Từ trái nghĩa
- Inorganisable: không thể tổ chức được.
- Irréalisable: không thể thực hiện được.
- Chaotique: hỗn loạn, lộn xộn.