organisable

Học thuật
Thân thiện
organisable

Un bureau organisable rend le travail plus efficace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tổ chức: Mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống có thể được sắp xếp, bố trí hoặc thực hiện một cách kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'événement est tout à fait organisable avec un peu de préparation. (Sự kiện này hoàn toàn có thể tổ chức được với một chút chuẩn bị.)
    • Ce projet complexe ne me semble pas organisable en si peu de temps. (Dự án phức tạp này dường như không thể tổ chức được trong thời gian ngắn như vậy.)
    • Avec une bonne équipe, toute tâche devient organisable. (Với một đội ngũ tốt, mọi nhiệm vụ đều trở nên có thể tổ chức được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aisément organisable": có thể dễ dàng tổ chức.

    • Une réunion en ligne est souvent plus aisément organisable qu'une rencontre physique. (Một cuộc họp trực tuyến thường dễ tổ chức hơn một cuộc gặp mặt trực tiếp.)
  • "peu organisable": khó có thể tổ chức.

    • Un tel chaos est peu organisable sans autorité claire. (Một sự hỗn loạn như vậy khó có thể tổ chức nếu không quyền hạn rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Organiser (động từ): tổ chức, sắp xếp.

    • Ils vont organiser une fête. (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc.)
  • Organisation (danh từ): sự tổ chức, tổ chức (cơ cấu).

    • L'organisation de la conférence a pris un mois. (Việc tổ chức hội nghị đã mất một tháng.)
  • Organisé, organisée (tính từ): tổ chức, được sắp xếp.

    • Elle est une personne très organisée. ( ấymột người rất tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisable: có thể thực hiện được.
  • Planifiable: có thể lên kế hoạch được.
  • Faisable: khả thi, có thể làm được.
Từ trái nghĩa
  • Inorganisable: không thể tổ chức được.
  • Irréalisable: không thể thực hiện được.
  • Chaotique: hỗn loạn, lộn xộn.
organisable

Un bureau organisable rend le travail plus efficace.

tính từ
  1. có thể tổ chức

Từ trái nghĩa

Từ chứa "organisable"