Invertébré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) Không xương sống: Dùng để mô tả các loài động vật không cột sống hoặc bộ xương trong.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Động vật không xương sống: Chỉ bản thân một loài động vật thuộc nhóm không xương sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les insectes et les mollusques sont des animaux invertébrés. (Côn trùng động vật thân mềmnhững loài động vật không xương sống.)
    • Cette catégorie invertébrée est très diversifiée. (Nhóm không xương sống này rất đa dạng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Un escargot est un invertébré. (Ốc sênmột động vật không xương sống.)
    • Les invertébrés représentent la majorité des espèces animales. (Các động vật không xương sống chiếm phần lớn các loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faune invertébrée": hệ động vật không xương sống.

    • L'étude de la faune invertébrée des fonds marins. (Việc nghiên cứu hệ động vật không xương sốngđáy biển.)
  • En tant qu'adjectif substantivé (Tính từ được danh từ hóa):

    • Les invertébrés marins. (Các loài không xương sống biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Invertébrés (danh từ số nhiều): Các động vật không xương sống.
  • Vertébré (tính từ/danh từ): xương sống / động vật xương sống (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Sans colonne vertébrale: không cột sống (cụm từ mô tả).
  • Animal à corps mou: động vật thân mềm (chỉ một nhóm cụ thể trong các loài không xương sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "invertébré" đâymột danh từ/tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "invertébré".)

tính từ
  1. (động vật học) không xương sống
danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật không xương sống

Từ trái nghĩa