Investiture

/in'vestitʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trao quyền lập chính phủ: Hành động chính thức trao quyền thành lập chính phủ, thường do quốc hội trao cho thủ tướng tân cử.
    • Sự đề cử (ai) làm ứng cử viên: Hành động chính thức đề cử một người làm ứng cử viên đại diện cho một đảng phái chính trị.
    • (Sử học) Lễ thụ phong: Nghi lễ trang trọng thời trung cổ, trong đó một lãnh chúa hoặc giám mục trao biểu tượng quyền lực (như nhẫn, gậy) để chính thức phong tước hiệu hoặc chức vụ cho một chư hầu hoặc giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'investiture du nouveau premier ministre a eu lieu au palais. (Lễ trao quyền lập chính phủ cho tân thủ tướng đã diễn ra tại cung điện.)
    • Le parti a accordé son investiture au candidat sortant. (Đảng đã trao sự đề cử cho ứng cử viên đương nhiệm.)
    • Au Moyen Âge, l'investiture des évêques par l'empereur était une source de conflit. (Thời Trung Cổ, lễ thụ phong cho các giám mục bởi hoàng đếmột nguồn gốc của xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cérémonie d'investiture": Buổi lễ nhậm chức long trọng.

    • La cérémonie d'investiture du président est un événement médiatique. (Buổi lễ nhậm chức của tổng thốngmột sự kiện truyền thông.)
  • "Obtenir l'investiture": Nhận được sự đề cử chính thức (của một đảng).

    • Le député a obtenu l'investiture de son parti pour les élections. (Vị dân biểu đã nhận được sự đề cử từ đảng của ông cho cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Investir (động từ): Trao quyền, phong chức; đầu .

    • Le parlement investit le nouveau gouvernement. (Quốc hội trao quyền cho chính phủ mới.)
  • Désignation (danh từ giống cái): Sự chỉ định, bổ nhiệm (nghĩa rộng hơn ít trang trọng hơn "investiture" trong bối cảnh chính trị).

Từ đồng nghĩa
  • Intronisation: Lễ đăng quang, lễ nhậm chức (thường dùng cho vua chúa hoặc vị trí tối cao).
  • Nomination: Sự bổ nhiệm, đề cử (nghĩa chung, ít tính nghi lễ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "investiture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "investiture")

danh từ giống cái
  1. sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng)
  2. sự đề cử (ai) làm ứng cử viên (của một đảng)
  3. (sử học) lễ thụ phong

Từ có nhắc đến "Investiture"