investiture

/in'vestitʃə/
Học thuật
Thân thiện
investiture

The new king's investiture took place in the grand cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ phong chức, lễ nhậm chức: Một nghi lễ trang trọng trong đó một người chính thức được trao quyền lực, chức vụ, hoặc danh hiệu, thường đi kèm với các biểu tượng của văn phòng như huy hiệu, áo choàng, hoặc vương miện.
    • Sự được trao quyền, sự được phong chức: Hành động hoặc quá trình chính thức trao quyền hành, chức vụ, hoặc quyền sở hữu cho một cá nhân.
    • (Từ ) Sự khoác lên, sự trang hoàng: Hành động trang trí hoặc khoác lên một vật trang sức, trang phục, hoặc biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The investiture of the new CEO will take place next Friday. (Lễ nhậm chức của Tổng giám đốc mới sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.)
    • The king's investiture was a grand ceremony attended by nobles from across the realm. (Lễ đăng quang của nhà vua một buổi lễ trọng thể với sự tham dự của các quý tộc từ khắp vương quốc.)
    • He received the investiture of his authority from the board of directors. (Ông ấy nhận được sự trao quyền từ hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceremonial investiture": Lễ phong chức mang tính nghi thức trang trọng.

    • The ceremonial investiture of the ambassador involves presenting the credentials. (Lễ trình quốc thư của đại sứ một buổi lễ phong chức trang trọng.)
  • "Investiture ceremony": Buổi lễ trao quyền/phong chức.

    • The university holds an annual investiture ceremony for new professors. (Trường đại học tổ chức một buổi lễ trao quyền hàng năm cho các giáo sư mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Invest (động từ): Đầu (tiền bạc, thời gian); trang bị, phong chức (nghĩa cổ).
  • Investment (danh từ): Sự đầu ; (nghĩa cổ) lễ phong chức, sự trao quyền (đồng nghĩa với 'investiture' trong ngữ cảnh này).
Từ đồng nghĩa
  • Installation: Lễ nhậm chức, lễ đưa vào vị trí.
  • Inauguration: Lễ nhậm chức, lễ khánh thành.
  • Enthronement: Lễ đăng quang, lễ tôn vương (đặc biệt cho vua/chúa).
  • Induction: Lễ kết nạp, lễ giới thiệu nhậm chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'investiture')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'investiture')

investiture

The new king's investiture took place in the grand cathedral.

danh từ ((cũng) investment)
  1. lễ phong chức
  2. sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...)
  3. sự truyền (đức tính...) cho ai
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên

Từ có nhắc đến "investiture"