Iraki
/i'rɑ:ki/ Cách viết khác : (Iraqi) /i'rɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) I-rắc: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước I-rắc (Iraq), văn hóa, con người hoặc đặc điểm của quốc gia này.
Danh từ:
- Người I-rắc: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại đất nước I-rắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a valuable collection of Iraki artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật I-rắc quý giá.)
- She is studying Iraki history and politics. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử và chính trị I-rắc.)
Danh từ:
- My neighbor is an Iraki who moved here last year. (Hàng xóm của tôi là một người I-rắc chuyển đến đây năm ngoái.)
- Several Irakis attended the international conference. (Nhiều người I-rắc đã tham dự hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iraki diaspora": Cộng đồng người I-rắc sống ở nước ngoài.
- The Iraki diaspora has contributed significantly to many fields worldwide. (Cộng đồng người I-rắc ở nước ngoài đã đóng góp đáng kể vào nhiều lĩnh vực trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Iraqi: Cách viết thông dụng và tiêu chuẩn hơn của "Iraki". Cả hai đều là tính từ và danh từ với nghĩa tương tự.
- Iraqi cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực I-rắc được biết đến với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, chỉ có thể mô tả là "of Iraq" - thuộc về I-rắc).
- Danh từ: Iraqi citizen (công dân I-rắc).
tính từ
- (thuộc) I-rắc
danh từ
- người I-rắc