Isaiah

Noun
  1. an Old Testament book consisting of Isaiah's prophecies
  2. (Old Testament) the first of the major Hebrew prophets (8th century BC)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Isaiah"

Từ có nhắc đến "Isaiah"