isaiah

isaiah

Isaiah reads a scroll in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ê-sai (nhà tiên tri): "Isaiah" tên của một nhà tiên tri lớn trong Cựu Ước, sống vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên. Ông tác giả chính của sách Ê-sai trong Kinh Thánh.
    • Sách Ê-sai: "Isaiah" cũng chỉ cuốn sách trong Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri này.
dụ sử dụng
  • Nhà tiên tri:

    • The book of Isaiah contains prophecies about the coming of the Messiah. (Sách Ê-sai chứa những lời tiên tri về sự xuất hiện của Đấng -si.)
  • Sách Kinh Thánh:

    • Isaiah is one of the major prophetic books in the Old Testament. (Sách Ê-sai một trong những sách tiên tri chính trong Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Isaiah": lời tiên tri của Ê-sai, thường được dùng trong bối cảnh thần học hoặc lịch sử tôn giáo.

    • The prophecy of Isaiah foretold the destruction of Babylon. (Lời tiên tri của Ê-sai đã báo trước sự hủy diệt của Ba-by-lôn.)
  • "Isaiah's vision": khải tượng của Ê-sai, đề cập đến những hình ảnh thần bí ông nhìn thấy.

    • Isaiah's vision of the temple is described in chapter 6. (Khải tượng của Ê-sai về đền thờ được mô tả trong chương 6.)
Biến thể từ gần giống
  • Isaianic (tính từ): thuộc về Ê-sai hoặc sách Ê-sai.
    • The Isaianic passages are often quoted in the New Testament. (Các đoạn văn thuộc về Ê-sai thường được trích dẫn trong Tân Ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ê-sai: tên tiếng Việt của "Isaiah" trong các bản dịch Kinh Thánh.
Thành ngữ liên quan
  • "the suffering servant of Isaiah": đầy tớ chịu khổ của Ê-sai, một hình ảnh tiên tri về Chúa Giê-su trong Đốc giáo.
    • The suffering servant of Isaiah is a key figure in Christian theology. (Đầy tớ chịu khổ của Ê-sai một nhân vật chính trong thần học Đốc.)