Islamism

/'izləmizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết Hồi giáo, chủ nghĩa Hồi giáo: Một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị-xã hội tìm cách áp dụng các nguyên tắc luật lệ của đạo Hồi vào mọi khía cạnh của đời sống công cộng cá nhân, thường liên quan đến việc diễn giải một cách cụ thể toàn diện các giáo trong kinh Koran.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of islamism in the region has influenced its political landscape. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Hồi giáo trong khu vực đã ảnh hưởng đến bối cảnh chính trị của .)
    • Scholars debate the differences between Islam as a religion and islamism as a political ideology. (Các học giả tranh luận về sự khác biệt giữa Hồi giáo như một tôn giáo chủ nghĩa Hồi giáo như một hệ tư tưởng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political islamism": Chủ nghĩa Hồi giáo chính trị, nhấn mạnh khía cạnh vận động chính trị để thiết lập một trật tự xã hội dựa trên luật Hồi giáo (Sharia).
    • The party's platform is rooted in political islamism. (Cương lĩnh của đảng này bắt nguồn từ chủ nghĩa Hồi giáo chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Islamist (danh từ): Người theo chủ nghĩa Hồi giáo, người ủng hộ hệ tư tưởng này.
    • The group was founded by islamists. (Nhóm này được thành lập bởi những người theo chủ nghĩa Hồi giáo.)
  • Islamic (tính từ): (Thuộc về) đạo Hồi, Hồi giáo. (Lưu ý: Từ này rộng hơn, chỉ chung mọi thứ liên quan đến tôn giáo Hồi giáo, không nhất thiết mang nghĩa hệ tư tưởng chính trị như "islamism").
Từ đồng nghĩa
  • Political Islam: Hồi giáo chính trị (cụm từ thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự).
Lưu ý về cách dùng
  • "Islamism" chủ yếu một thuật ngữ học thuật phân tích, dùng để chỉ một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị-xã hội cụ thể. không đồng nghĩa với "Islam" (đạo Hồi) - tên gọi của tôn giáo. Việc sử dụng cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn giữa tín ngưỡng của hàng tỷ tín đồ với một khuynh hướng tư tưởng chính trị.
  • Trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể mang sắc thái trung lập để mô tả, nhưng cũng có thể mang hàm ý tiêu cực tùy thuộc vào góc nhìn của người viết/người nói.
danh từ
  1. đạo Hồi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Islamism"