Jeroboam

/,dʤerə'bouəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chai rượu vang cỡ lớn: Một loại chai đựng rượu vang dung tích rất lớn, thường tương đương từ 3 đến 4,5 lít, gấp 4 đến 6 lần một chai tiêu chuẩn (0,75 lít). Tên gọi này bắt nguồn từ Jeroboam, một vị vua trong Kinh Thánh được miêu tả "một người rất mạnh mẽ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant ordered a jeroboam of champagne for the wedding celebration. (Nhà hàng đã đặt một chai jeroboam sâm banh cho lễ kỷ niệm đám cưới.)
    • Collectors often seek out rare vintages in jeroboam bottles. (Những nhà sưu tập thường tìm kiếm các loại rượu vang hiếm có trong chai jeroboam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành rượu vang, "jeroboam" có thể chỉ các kích cỡ khác nhau tùy theo vùng:
    • vùng Champagne, Pháp, một jeroboam thường chứa 3 lít (tương đương 4 chai tiêu chuẩn).
    • vùng Bordeaux, Pháp, một jeroboam có thể chứa 4,5 lít (tương đương 6 chai tiêu chuẩn).
Biến thể từ gần giống
  • Double Magnum: Một tên gọi khác cho chai rượu 3 lít, đặc biệt phổ biếnvùng Bordeaux.
  • Rehoboam: Một chai rượu lớn hơn jeroboam, chứa 4,5 lít (tương đương 6 chai tiêu chuẩn), chủ yếu dùng cho rượu Champagne.
  • Methuselah: Một chai rượu lớn hơn nữa, chứa 6 lít (tương đương 8 chai tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Large-format bottle: Chai cỡ lớn (cách gọi chung, không đặc thù bằng "jeroboam").
  • Big bottle: Chai lớn (cách gọi thông thường).
danh từ
  1. chai lớn (đựng rượu vang, to bằng tám đến mười hai lần chai thường)

Từ đồng nghĩa