double-magnum

Học thuật
Thân thiện
double-magnum

A sommelier carefully presents a double-magnum of red wine to a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chai rượu lớn: Một loại chai đựng rượu vang dung tích lớn, tương đương với bốn chai rượu vang tiêu chuẩn (khoảng 1,5 lít hoặc 4/5 gallon).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They opened a double-magnum of champagne to celebrate the victory. (Họ đã mở một chai rượu sâm banh cỡ double-magnum để ăn mừng chiến thắng.)
    • This rare vintage is only available in double-magnum bottles. (Loại rượu vang hiếm năm này chỉ sẵn trong các chai cỡ double-magnum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-magnum" một thuật ngữ chuyên dùng trong ngành rượu vang để chỉ kích cỡ chai cụ thể. thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, các bữa tiệc lớn hoặc khi nói về các chai rượu sưu tầm.
Biến thể từ gần giống
  • Magnum: Một chai rượu dung tích bằng hai chai tiêu chuẩn (khoảng 0,75 lít).
  • Jeroboam: Một kích cỡ chai lớn hơn double-magnum, thường chứa dung tích tương đương sáu chai tiêu chuẩn (khoảng 3 lít) đối với rượu vang sâm banh.
  • Bottle size: Cỡ chai (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Large-format bottle: Chai cỡ lớn (cách gọi chung cho các chai dung tích lớn hơn tiêu chuẩn).
  • Three-liter bottle (in some contexts): Chai ba lít (trong một số ngữ cảnh, mặc dù dung tích chính xác của double-magnum 1,5 lít).
double-magnum

A sommelier carefully presents a double-magnum of red wine to a table.

Noun
  1. chai rượu lớn khoảng 1,5 lít

Từ đồng nghĩa