Jesuitical

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Dòng Tên (Dòng Chúa Giêsu): các phẩm chất, đặc tính hoặc liên quan đến các tu Dòng Tên (Jesuits) hoặc phương pháp, tư tưởng của dòng này.
    • Khéo léo, tinh vi trong lý luận (thường mang nghĩa tiêu cực): Chỉ lối lập luận hoặc biện giải phức tạp, quá cầu kỳ có vẻ không trung thực, được cho đặc trưng của một số người theo Dòng Tên trong lịch sử. Nghĩa này thường mang sắc thái chỉ trích.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa trung tính/liên quan đến Dòng Tên):

    • The university was founded on jesuitical principles of education. (Trường đại học được thành lập dựa trên các nguyên tắc giáo dục của Dòng Tên.)
    • He studied under a jesuitical scholar. (Anh ấy học dưới sự hướng dẫn của một học giả Dòng Tên.)
  • Tính từ (nghĩa tiêu cực - chỉ lý luận):

    • His argument was so jesuitical that no one could follow its twisted logic. (Lập luận của anh ta quá tinh vi quanh co đến mức không ai có thể theo được cái logic rối rắm ấy.)
    • Politicians are often accused of using jesuitical reasoning to avoid direct answers. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc sử dụng lẽ quanh co để tránh những câu trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jesuitical casuistry": Chỉ sự phân tích tình huống đạo đức một cách quá chi ly, phức tạp đến mức có vẻ như đang tìm cách biện minh cho hành động sai trái.
    • The lawyer's defense was an exercise in jesuitical casuistry. (Lời biện hộ của luật sư một bài tập trong sự biện giải vụn vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jesuit (n): Tu Dòng Tên.
  • Jesuitism (n): Học thuyết, phương pháp hoặc tinh thần của Dòng Tên; (nghĩa tiêu cực) sự biện giải quanh co.
  • Jesuitic (adj): Một dạng tính từ khác của "jesuitical", có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Sophistical: Ngụy biện, dùng lẽ tinh vi nhưng sai lầm.
  • Casuistical: Thuộc về sự phân tích tình huống đạo đức chi tiết (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Devious: Quanh co, không trực tiếp.
  • Evasive: Lảng tránh.
Từ trái nghĩa
  • Straightforward: Thẳng thắn, trực tiếp.
  • Candid: Thành thật, ngay thẳng.
  • Ingenuous: Chất phác, ngây thơ.
Thành ngữ liên quan
  • Jesuitical distinction: Sự phân biệt quá tỉ mỉ, vụn vặt đến mức vô nghĩa, thường được dùng để né tránh sự thật.
    • He made a jesuitical distinction between "withholding information" and "lying". (Anh ta đưa ra một sự phân biệt vụn vặt giữa "giữ lại thông tin" "nói dối".)
Adjective
  1. các phẩm chất, hay đặc tính của thầy tu dòng Tên, hay giáo phái dòng Tên

Từ đồng nghĩa