Jesuitic

/,dʤezju'itik/ Cách viết khác : (Jesuitical) /,dʤezju'itikəl/
tính từ
  1. (thuộc) dòng Tên
  2. hay mưu đồ; hay mập mờ nước đôi
  3. đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa; giảo quyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Jesuitic"