Jonah

/'dʤounə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Người mang lại vận rủi, điềm xấu: Một người sự hiện diện của họ được cho sẽ mang lại điều không may mắn, xui xẻo hoặc thất bại cho những người xung quanh hoặc cho một nhóm, tổ chức. Nghĩa này bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh về nhà tiên tri Jonah, người đã mang lại cơn bão cho con tàu.
    • Vật/người bị coi nguyên nhân gây ra sự thất bại: Một người hoặc một yếu tố bị đổ lỗi cho một kết quả tiêu cực hoặc một chuỗi sự kiện không may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ever since he joined the team, we haven't won a single game. Some players are starting to call him a jonah. (Kể từ khi anh ta gia nhập đội, chúng tôi chưa thắng trận nào. Một số cầu thủ bắt đầu gọi anh ta người mang vận đen.)
    • Don't bring him to the casino; he's a total jonah! (Đừng dẫn anh ta đến sòng bạc; anh ta đúng ông vua xui xẻo!)
    • The superstitious captain refused to let the alleged jonah board the ship. (Vị thuyền trưởng mê tín từ chối không cho người bị coi mang điềm gở đó lên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jonah": một người mang lại vận rủi.

    • In sports, a player who is consistently on losing teams might be labeled a jonah. (Trong thể thao, một cầu thủ luôntrong những đội thua cuộc có thể bị gán mác người mang vận đen.)
  • "to play the jonah": đóng vai trò như một điềm báo xấu hoặc người dự đoán thất bại.

    • Stop playing the jonah and try to be more positive about our chances. (Đừng làm thầy bói xui nữa hãy cố gắng lạc quan hơn về cơ hội của chúng ta đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jonah (danh từ riêng):

    • Nhà tiên tri Jonah: Nhân vật trong Kinh Cựu Ước, người bị một con cá voi nuốt chửng sau khi không tuân lệnh Chúa. Câu chuyện của ông nguồn gốc cho nghĩa bóng "người mang vận rủi".
    • Sách Jonah: Một cuốn sách trong Kinh Cựu Ước kể về câu chuyện của nhà tiên tri này.
  • Jinx (danh từ): Vật hoặc người bị cho gây ra vận xui; điều bùa chú. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "jonah" trong cách dùng thông tục.

    • I think this old necklace is a jinx. (Tôi nghĩ chiếc vòng cổ này vật xui xẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Jinx: Người/vật mang lại vận rủi.
  • Hex: Người/vật bị nguyền rủa, mang lại điềm xấu (nghĩa mạnh hơn).
  • Hoodoo: Điều gây ra vận xui (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Bad-luck charm: Vật/bùa mang lại vận đen (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jonah").

Thành ngữ liên quan
  • A Jonah's luck: Vận may kiểu Jonah, ý chỉ vận xui xẻo, đen đủi.

    • He has a Jonah's luck; everything he invests in fails. (Anh ta cái vận đen kiểu Jonah; cái anh ta đầu vào cũng thất bại.)
  • To be a Jonah on a ship: một điềm xấu trên tàu (nghĩa đen từ gốc câu chuyện). Thường dùng để chỉ bất kỳ ai mang lại rắc rối hoặc thất bại cho một dự án hoặc tập thể.

    • The new manager's unpopular decisions made him a Jonah on the ship of the company's morale. (Những quyết định không được lòng dân của vị quản lý mới đã biến anh ta thành một điềm gở đối với tinh thần của công ty.)
danh từ
  1. (thông tục) anh chàng số đen

Từ đồng nghĩa