jinx
/dʤiɳks/
Học thuậtThân thiện
A player jokingly calls "jinx" when two friends say the same word at the same time.
Định nghĩa
Danh từ:
- Điềm xui xẻo, sự đen đủi: Một người, vật, hoặc lời nói được cho là mang lại vận rủi hoặc điều không may mắn.
- Lời nguyền, bùa chú: Một lời nói hoặc hành động được tin là có sức mạnh siêu nhiên gây ra vận xấu.
Động từ:
- Gây vận rủi, mang lại điềm xấu: Hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó gặp phải sự đen đủi, không may mắn.
- Nguyền rủa, yểm bùa: Dùng lời nói hoặc hành động (thường là tượng trưng) để ám chỉ rằng ai đó sẽ gặp xui xẻo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I think I'm a jinx; every time I watch, our team loses. (Tôi nghĩ tôi là một điềm xui; mỗi lần tôi xem, đội của chúng tôi đều thua.)
- Some people believe that breaking a mirror brings a seven-year jinx. (Một số người tin rằng làm vỡ gương mang lại bảy năm xui xẻo.)
Động từ:
- Don't say we're going to win! You'll jinx it! (Đừng nói là chúng ta sẽ thắng! Anh sẽ mang vận rủi tới đấy!)
- He felt that talking about his good luck would jinx it. (Anh ấy cảm thấy nói về vận may của mình sẽ khiến nó biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put a jinx on someone/something": gieo vận rủi lên ai/điều gì.
- The rival team's mascot seems to have put a jinx on our players. (Linh vật của đội đối thủ dường như đã gieo vận rủi lên các cầu thủ của chúng ta.)
"to break the jinx": phá vỡ vận xui.
- The team finally broke the jinx and won the championship after ten years. (Đội cuối cùng đã phá vỡ vận xui và giành chức vô địch sau mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jinxed (adj): bị ám bởi vận rủi, gặp toàn chuyện xui xẻo.
- This car is jinxed; it breaks down every week. (Chiếc xe này bị vận đen ám; tuần nào nó cũng hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Curse (lời nguyền), hex (bùa yểm), hoodoo (vận rủi).
- Động từ: Curse (nguyền rủa), hex (yểm bùa), doom (kết án, định đoạt số phận xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "jinx".)
Thành ngữ liên quan
- "Jinx! You owe me a soda.": Một câu nói phổ biến trong trò chơi của trẻ em (đặc biệt ở Mỹ) khi hai người vô tình nói cùng một từ/câu cùng một lúc. Người nói "Jinx!" trước được cho là đã "bắt" được người kia, và người bị bắt phải mua cho họ một lon soda (hoặc một món gì đó) cho đến khi ai đó gọi tên họ.
- We both said "pizza" at the same time! Jinx! You owe me a soda! (Chúng ta cùng nói "pizza" một lúc! Jinx! Cậu nợ tớ một lon soda đấy!)
A player jokingly calls "jinx" when two friends say the same word at the same time.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi; vật xúi quẩy