Joseph
/'dʤouzif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên người (Joseph): Một tên riêng nam phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Do Thái.
- Nhân vật trong Kinh Thánh: Trong Cựu Ước, Joseph là con trai thứ 11 của Jacob, nổi tiếng với chiếc áo choàng nhiều màu. Trong Tân Ước, Joseph là chồng của Mary và là cha nuôi của Chúa Giêsu theo niềm tin Cơ đốc.
- Nhân vật lịch sử: Chỉ một nhà lãnh đạo người Mỹ bản địa, Thủ lĩnh Joseph của bộ tộc Nez Perce.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- My brother's name is Joseph. (Tên anh trai tôi là Joseph.)
- The story of Joseph and his coat of many colors is famous. (Câu chuyện về Joseph và chiếc áo choàng nhiều màu của ông rất nổi tiếng.)
- Joseph, the husband of Mary, is a central figure in the Nativity story. (Joseph, chồng của Mary, là một nhân vật trung tâm trong câu chuyện Giáng Sinh.)
- Chief Joseph led his people on a courageous retreat. (Thủ lĩnh Joseph đã dẫn dắt người dân của mình trong một cuộc rút lui dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Joseph": (Cách dùng cổ, hiếm gặp) Để chỉ một người đàn ông chay tịnh, kiềm chế.
- He lived like a Joseph, avoiding all worldly pleasures. (Ông ấy sống như một người chay tịnh, tránh mọi thú vui trần tục.)
"A joseph": (Cách dùng lịch sử, thế kỷ 18) Một loại áo choàng dài dành cho phụ nữ khi cưỡi ngựa.
- The lady wore a joseph to keep warm while riding. (Quý bà mặc một chiếc áo choàng cưỡi ngựa để giữ ấm.)
Biến thể và từ gần giống
Joe (n): Dạng viết tắt thân mật hoặc thông tục của tên Joseph.
- Everyone calls him Joe. (Mọi người gọi anh ấy là Joe.)
José (n): Dạng tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha của tên Joseph.
- His name is José, which is Spanish for Joseph. (Tên anh ấy là José, tiếng Tây Ban Nha của Joseph.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Kinh Thánh, có thể mô tả là:
- Biblical patriarch: Tổ phụ trong Kinh Thánh.
- Foster father: Người cha nuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"Joseph's coat": Chiếc áo choàng nhiều màu của Joseph; thường dùng để chỉ thứ gì đó có nhiều màu sắc sặc sỡ.
- The garden was a Joseph's coat of colorful flowers. (Khu vườn giống như một chiếc áo choàng nhiều màu của Joseph với đủ loài hoa sặc sỡ.)
"To be sold into Egypt like Joseph": (Thành ngữ ẩn dụ) Bị phản bội hoặc rơi vào hoàn cảnh khó khăn bởi những người thân thiết.
- He felt he had been sold into Egypt by his own partners. (Anh ấy cảm thấy mình đã bị chính các đối tác của mình phản bội.)
danh từ
- người đàn ông chay tịnh
- áo choàng mặc cưỡi ngựa (của đàn bà (thế kỷ) 18)