Jugoslav

/'ju:gou'slɑ:v/ Cách viết khác : (Jugoslavian) /'ju:gou'slɑ:vjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Nam : Một người quốc tịch hoặc là cư dân của quốc gia Nam (Yugoslavia). Đây từ , ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại sau khi quốc gia này tan rã.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) Nam : Liên quan đến quốc gia Nam (Yugoslavia), bao gồm văn hóa, lịch sử, địa hoặc con người của khu vực này. Từ này cũng được coi lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My grandfather was a Jugoslav. (Ông tôi một người Nam .)
    • Many Jugoslavs emigrated after the war. (Nhiều người Nam đã di cư sau chiến tranh.)
  • Tính từ:

    • This is a Jugoslav folk song. (Đây một bài dân ca Nam .)
    • They studied Jugoslav history in school. (Họ đã học lịch sử Nam trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Jugoslav" một cách viết phát âm của "Yugoslav". Trong văn bản học thuật hoặc lịch sử, đôi khi vẫn có thể bắt gặp cách viết này để chỉ các sự kiện, con người hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Nam tồn tại trong thế kỷ 20.
  • Lưu ý quan trọng: Quốc gia Nam (Yugoslavia) không còn tồn tại. Ngày nay, khu vực này bao gồm các quốc gia độc lập như Serbia, Croatia, Bosnia Herzegovina, Slovenia, Montenegro, Bắc Macedonia Kosovo. Do đó, việc sử dụng từ này cần chú ý đến bối cảnh lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Jugoslavian (tính từ/danh từ): Một biến thể khác của "Jugoslav", cùng mang nghĩa (thuộc) Nam hoặc người Nam .
    • He is of Jugoslavian descent. (Anh ấy gốc gác Nam .)
  • Yugoslav (tính từ/danh từ): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "Jugoslav".
  • Yugoslavian (tính từ/danh từ): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "Jugoslavian".
Từ đồng nghĩa
  • Yugoslav (danh từ/tính từ): Người Nam / (thuộc) Nam . (Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "Jugoslav" đây chủ yếu danh từ/tính từ chỉ tên gọi.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Jugoslav".

tính từ
  1. (thuộc) Nam

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống