yugoslav
/'ju:gou'sla:v/ Cách viết khác : (Yugoslavian) /'ju:gou'sla:vjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Nam Tư: Chỉ những gì liên quan đến quốc gia cũ Nam Tư (Yugoslavia), bao gồm con người, văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm của nó.
Danh từ:
- Người Nam Tư: Chỉ một người có quốc tịch hoặc là cư dân của quốc gia cũ Nam Tư.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a collection of Yugoslav art. (Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật Nam Tư.)
- They studied the history of the Yugoslav federation. (Họ đã nghiên cứu lịch sử của liên bang Nam Tư.)
Danh từ:
- My grandfather was a Yugoslav who moved here after the war. (Ông tôi là một người Nam Tư đã chuyển đến đây sau chiến tranh.)
- Many Yugoslavs emigrated in the 1990s. (Nhiều người Nam Tư đã di cư vào những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yugoslav-era": thuộc thời kỳ Nam Tư.
- This is a Yugoslav-era monument. (Đây là một tượng đài từ thời kỳ Nam Tư.)
"Former Yugoslav": cựu Nam Tư.
- The agreement involves several former Yugoslav republics. (Thỏa thuận liên quan đến một số nước cộng hòa cựu Nam Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Yugoslavian (tính từ & danh từ): Một biến thể khác của "Yugoslav", có cùng nghĩa (thuộc) Nam Tư, người Nam Tư.
- Yugoslavian cuisine is very diverse. (Ẩm thực Nam Tư rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- South Slavic: (Thuộc) Nam Slav, có thể dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ hoặc dân tộc học liên quan đến khu vực.
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối do tính chất lịch sử và địa lý đặc thù của từ này.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "Yugoslav" chủ yếu mang tính lịch sử, vì quốc gia Nam Tư (Yugoslavia) đã không còn tồn tại từ những năm 1990. Ngày nay, nó dùng để chỉ những gì thuộc về quốc gia cũ đó hoặc công dân của nó trong quá khứ.
- Khi nói về các quốc gia độc lập hiện nay như Serbia, Croatia, Bosnia và Herzegovina, v.v., nên sử dụng tên quốc gia cụ thể thay vì "Yugoslav".
tính từ
- (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư
danh từ
- (Yugoslavian) người Nam tư