Jupiter
/'dʤu:pitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Sao Mộc: Tên của hành tinh thứ năm tính từ Mặt Trời và là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời.
- Thần Giu-pi-te: Vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, tương đương với thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hành tinh):
- Jupiter is known for its Great Red Spot. (Sao Mộc được biết đến với Vết Đỏ Lớn.)
- The spacecraft sent back amazing pictures of Jupiter. (Tàu vũ trụ đã gửi về những bức ảnh tuyệt vời về Sao Mộc.)
Danh từ (Thần thoại):
- Jupiter was the king of the Roman gods. (Thần Giu-pi-te là vua của các vị thần La Mã.)
- Ancient Romans prayed to Jupiter for rain. (Người La Mã cổ đại cầu nguyện thần Giu-pi-te cho mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"By Jupiter!": Một câu cảm thán cũ, thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc để nhấn mạnh, tương tự như "Trời ơi!".
- By Jupiter! I've never seen such a thing! (Trời ơi! Tôi chưa bao giờ thấy một thứ như vậy!)
"Jupiter Pluvius": Một cách gọi hài hước hoặc văn chương cho "thần Mưa", dựa trên một trong những danh hiệu của thần Jupiter.
- It looks like Jupiter Pluvius is not on our side today. (Có vẻ như thần Mưa không ủng hộ chúng ta hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Jovian (adj): Thuộc về Sao Mộc hoặc thần Jupiter.
- Jovian atmosphere (bầu khí quyển của Sao Mộc)
- Jovian mythology (thần thoại về thần Jupiter)
Từ đồng nghĩa
- Hành tinh: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "hành tinh khí khổng lồ" (gas giant).
- Thần thoại: Zeus (tên gọi trong thần thoại Hy Lạp tương đương).
Thành ngữ liên quan
- "To thank one's lucky stars": Có thể liên tưởng đến việc các hành tinh như Sao Mộc được coi là những ngôi sao may mắn trong chiêm tinh học cổ đại.
- You should thank your lucky stars you weren't hurt. (Cậu nên cảm ơn vận may của mình vì đã không bị thương.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Giu-pi-te
- sao Mộc
Idioms
- by jupiter!trời ơi!
- Jupiter Pluvius(đùa cợt) thần Mưa