Jove

/dʤouv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần Giu-pi-te: Trong thần thoại La , "Jove" một tên gọi khác của thần Jupiter, vị thần tối cao, thần của bầu trời sấm sét, tương đương với thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Romans prayed to Jove for protection. (Người La cổ đại cầu nguyện thần Jove để được bảo vệ.)
    • The temple was dedicated to Jove. (Ngôi đền được dâng hiến cho thần Jove.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By Jove!": Một câu cảm thán , biểu lộ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc để nhấn mạnh một điều đó. Có thể dịch "Trời ơi!", "Thế à!" hay "Chà!".
    • By Jove, I think you're right! (Trời ơi, tôi nghĩ anh nói đúng đấy!)
    • Well, by Jove, that was a magnificent goal! (Chà, đó thực sự một bàn thắng tuyệt đẹp!)
Biến thể từ gần giống
  • Jovial (adj): Vui vẻ, hoạt bát, tính cách vui tươi. Từ này bắt nguồn từ niềm tin rằng những người sinh ra dưới ảnh hưởng của sao Mộc (Jupiter) sẽ tính cách như vậy.
    • He has a jovial personality that lights up the room. (Anh ấy tính cách vui vẻ làm cả căn phòng sáng bừng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Jupiter (n): Tên gọi chính thức của vị thần tối cao trong thần thoại La .
  • Zeus (n): Vị thần tương đương trong thần thoại Hy Lạp.
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần Giu-pi-te

Idioms

  • by Jove!
    thế à!, trời ơi!

Từ đồng nghĩa