Jurassic

/dʤu'ræsik/
tính từ
  1. (địa ,ddịa chất) (thuộc) kỷ jura
    • jurassic period
      kỷ jura

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Jurassic"