Khổng giáo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết đạo đức -- chính trị của Khổng Tử: Một hệ thống tư tưởng triết học đạo đức do Khổng Tử (孔子) sáng lập, nhấn mạnh vào các mối quan hệ xã hội, đạo đức cá nhân, sự chính danh tầm quan trọng của giáo dục.
    • Hệ tư tưởng chính thống thời phong kiến: Học thuyết này đã trở thành hệ tư tưởng nền tảng, chính thống của các triều đại phong kiếnTrung Quốc ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, chính trị, xã hội của nhiều quốc gia Đông Á lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khổng giáo đề cao các đức tính nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. (Khổng giáo coi trọng các đức tính nhân ái, công bằng, lễ độ, trí tuệ chữ tín.)
    • Ảnh hưởng của Khổng giáo đối với xã hội Việt Nam thời phong kiến rất sâu sắc. (Ảnh hưởng của Khổng giáo đối với xã hội Việt Nam thời phong kiến rất sâu sắc.)
    • Nho giáo một tên gọi khác của Khổng giáo. (Nho giáo một tên gọi khác của Khổng giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng Khổng giáo": chỉ hệ thống quan điểm, triết lý cốt lõi của học thuyết này.

    • Tư tưởng Khổng giáo chú trọng vào trật tự gia đình xã hội. (Tư tưởng Khổng giáo coi trọng trật tự gia đình xã hội.)
  • "Ảnh hưởng của Khổng giáo": nói về tác động lâu dài của học thuyết này đến các lĩnh vực đời sống.

    • Ảnh hưởng của Khổng giáo có thể thấy trong văn hóa ứng xử truyền thống. (Ảnh hưởng của Khổng giáo có thể thấy trong văn hóa ứng xử truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nho giáo (dt.): Tên gọi phổ biến khác của Khổng giáo, thường được dùng thay thế.
  • Đạo Nho (dt.): Cách gọi tương tự, nhấn mạnh khía cạnh "đạo" (con đường, học thuyết) của Nho gia.
  • Nho gia (dt.): Chỉ trường phái tư tưởng hoặc những người theo học thuyết này.
  • Khổng Tử (dt.): Người sáng lập ra Khổng giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Nho giáo: Học thuyết của các bậc nho sĩ, đồng nghĩa với Khổng giáo.
  • Đạo Khổng: Cách gọi nhấn mạnh vào "con đường" do Khổng Tử đề xướng.
Các cụm từ liên quan
  • Tam cương, ngũ thường: Các nguyên tắc đạo đức nền tảng trong Khổng giáo (Tam cương: ba mối quan hệ gốc; Ngũ thường: năm đức tính cơ bản).
  • Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ: Con đường lý tưởng của người quân tử trong Khổng giáo, từ sửa mình đến ổn định thiên hạ.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • Quân tử: Mẫu người lý tưởng trong Khổng giáo, đạo đức cao thượng.
  • Tiểu nhân: Trái ngược với quân tử, chỉ người thiếu đạo đức, tầm thường.
  • Chính danh: Khái niệm về việc mọi sự vật, mọi người phải danh phận phù hợp hành xử đúng với danh phận đó.
  1. dt. Học thuyết đạo đức -- chính trị của Khổng Tử, trở thành hệ tư tưởng chính thống dưới thời phong kiếnTrung Quốc một số nước lân cận.

Từ gần giống

Từ chứa "Khổng giáo"