LXXXII
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị là tám mươi hai: "LXXXII" là một số La Mã biểu thị giá trị số học 82. Nó được hình thành bằng cách kết hợp các ký hiệu La Mã: L (50), X (10), X (10), X (10), I (1), I (1).
- Thứ tự thứ tám mươi hai: Khi được sử dụng để đánh số, "LXXXII" có thể biểu thị vị trí thứ 82 trong một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inscription was dated LXXXII A.D. (Dòng chữ khắc có niên đại năm 82 sau Công Nguyên.)
- He finished in LXXXII place in the marathon. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 82 trong cuộc thi marathon.)
- Chapter LXXXII of the book discusses ancient architecture. (Chương 82 của cuốn sách thảo luận về kiến trúc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản lịch sử và học thuật: "LXXXII" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, bia ký, lời tựa sách, hoặc để đánh số các chương trong các ấn bản cổ điển nhằm tạo sự trang trọng hoặc tính lịch sử.
- The manuscript is from the year LXXXII. (Bản thảo có từ năm 82.)
- Trong danh sách đánh số: Được dùng để đánh số các phần, chương, hoặc quy tắc trong một văn bản chính thức dài.
- Please refer to Rule LXXXII in the code of conduct. (Vui lòng tham khảo Quy tắc 82 trong bộ quy tắc ứng xử.)
Biến thể và từ gần giống
- 82 (tám mươi hai): Cách viết số Ả Rập thông thường, tương đương với "LXXXII".
- Eighty-two: Cách đọc và viết bằng chữ của số này trong tiếng Anh.
- LXXXI (81): Số La Mã liền trước.
- LXXXIII (83): Số La Mã liền sau.
Từ đồng nghĩa
- Eighty-two: tám mươi hai (cách viết bằng chữ).
- 82: tám mươi hai (cách viết số Ả Rập).
Lưu ý
- "LXXXII" là một ký hiệu số, không phải là một từ mô tả tính chất thông thường. Nó không có các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm.
- Cách viết số La Mã tuân theo quy tắc cộng trừ: L (50) + XXX (10+10+10 = 30) + II (1+1 = 2) = 82.
Adjective
- nhiều hơn 80 hai đơn vị; 82