lxxxiii

Học thuật
Thân thiện
lxxxiii

A child counts to lxxxiii on a colorful abacus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tám mươi ba: Một số đếm, giá trị bằng 80 cộng thêm 3 đơn vị. Đây dạng chữ số La (Roman numeral) biểu thị cho số 83.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript was written in the year LXXXIII. (Bản thảo được viết vào năm 83.)
    • Chapter LXXXIII of the book is particularly long. (Chương 83 của cuốn sách đặc biệt dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử học thuật: "LXXXIII" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách cổ, đồng hồ mặt số, hoặc phần mở đầu của phim để chỉ năm sản xuất, biểu thị số chương, hoặc đánh số các vị vua/vua chúa cùng tên.
    • Louis LXXXIII of France (Vua Louis thứ 83 của nước Pháp - đây dụ giả định không vị vua nào thứ 83, minh họa cho cách đánh số).
Biến thể từ gần giống
  • 83 (tám mươi ba): Dạng sốRập (Arabic numeral) phổ biến, tương đương với "LXXXIII".
  • Eighty-three (tám mươi ba): Cách viết bằng chữ của số 83 trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Eighty-three (tám mươi ba): Cách diễn đạt bằng từ ngữ thông thường.
  • 83: Cách viết số phổ biến nhất.
lxxxiii

A child counts to lxxxiii on a colorful abacus.

Adjective
  1. nhiều hơn 80 ba đơn vị; 83

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống