Latvian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Latvia (một quốc giachâu Âu), người dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. ngôn ngữ chính thức của Latvia
  2. người bản địa hay cư dân của Latvia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa