Latvian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Latvia: Chỉ tính chất liên quan đến quốc gia Latvia, một quốc giavùng Baltic thuộc châu Âu.
    • Thuộc về người Latvia: Chỉ tính chất liên quan đến con người, văn hóa hoặc đặc điểm của người dân Latvia.
    • Thuộc về tiếng Latvia: Chỉ tính chất liên quan đến ngôn ngữ chính thức của Latvia.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Latvia: Ngôn ngữ chính thức, thuộc nhánh Baltic của ngữ hệ Ấn-Âu, được sử dụng tại Latvia.
    • Người Latvia: Một người quốc tịch Latvia hoặc là người bản địa, cư dân của Latvia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Latvian parliament passed a new law. (Quốc hội Latvia đã thông qua một đạo luật mới.)
    • She is studying Latvian folk songs. ( ấy đang nghiên cứu các bài dân ca Latvia.)
    • This is a traditional Latvian recipe. (Đây một công thức nấu ăn truyền thống của Latvia.)
  • Danh từ:

    • He speaks fluent Latvian. (Anh ấy nói tiếng Latvia trôi chảy.)
    • Latvian uses the Latin alphabet. (Tiếng Latvia sử dụng bảng chữ cái Latinh.)
    • My neighbor is a Latvian. (Hàng xóm của tôi một người Latvia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latvian-ness" (danh từ, ít phổ biến): Tính chất Latvia, bản sắc Latvia.
    • The film explores themes of Latvian-ness and identity. (Bộ phim khám phá các chủ đề về bản sắc Latvia căn cước.)
Biến thể từ gần giống
  • Latvia (danh từ riêng): Tên quốc gia - Cộng hòa Latvia.
  • Latvianize (động từ, hiếm): Làm cho tính chất Latvia, đồng hóa theo Latvia.
Từ đồng nghĩa
  • Lettish (tính từ/danh từ, ): Một từ hơn, ít dùng hiện nay, để chỉ người hoặc ngôn ngữ Latvia.
  • Of Latvia (cụm từ): Của Latvia (dùng để mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "Latvian" đây chủ yếu tính từ/danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Latvian".)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Latvia (một quốc giachâu Âu), người dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. ngôn ngữ chính thức của Latvia
  2. người bản địa hay cư dân của Latvia

Từ đồng nghĩa